Tiếng Việt
Chất dẫn tiếng Anh là gì?
chất dẫn tiếng Anh là Conductor /kənˈdʌktər/. Chất dẫn là vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt truyền qua dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conductor
Ví dụ câu với chất dẫn / Conductor
- 1
Dây đồng là chất dẫn tốt trong các mạch điện.
Copper wire is a good conductor in electrical circuits.
- 2
Chất dẫn nhiệt này giúp làm mát CPU hiệu quả.
This thermal conductor helps cool the CPU effectively.
Ghi chú dùng từ chất dẫn
Chất dẫn là vật liệu truyền điện hoặc nhiệt, như đồng hoặc nhựa cách điện. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'insulator' (chất cách điện), 'electricity' (điện), 'thermal' (nhiệt).
Video minh hoạ chất dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất dẫn
Câu hỏi thường gặp về "chất dẫn"
Chất dẫn tiếng Anh là gì?
Chất dẫn tiếng Anh là "Conductor" (danh từ), nghĩa là: Chất dẫn là vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt truyền qua dễ dàng.
"Conductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conductor" nghĩa tiếng Việt là "chất dẫn". Chất dẫn là vật liệu truyền điện hoặc nhiệt, như đồng hoặc nhựa cách điện.
Phát âm "Conductor" như thế nào?
"Conductor" có phiên âm IPA /kənˈdʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conductor"?
Copper wire is a good conductor in electrical circuits. — Dây đồng là chất dẫn tốt trong các mạch điện.