Tiếng Việt
Dây cương tiếng Anh là gì?
dây cương tiếng Anh là bridle /ˈbraɪdl/. Dây dùng để điều khiển ngựa, thường gắn vào miệng ngựa và cương để kiểm soát hướng đi của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bridle
Ví dụ câu với dây cương / bridle
- 1
Người cưỡi ngựa kéo dây cương để điều khiển con ngựa.
The rider pulled on the bridle to steer the horse.
- 2
Chú ngựa trở nên dễ kiểm soát hơn khi người chủ cài dây cương.
The horse became easier to control once the rider put on the bridle.
Ghi chú dùng từ dây cương
Dây cương là phụ kiện quan trọng trong việc điều khiển ngựa. Các thuật ngữ liên quan: 'saddle' ( yên ngựa), 'bit' (đầu cương), 'reins' (dây cương điều khiển).
Video minh hoạ dây cương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây cương
Câu hỏi thường gặp về "dây cương"
Dây cương tiếng Anh là gì?
Dây cương tiếng Anh là "bridle" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để điều khiển ngựa, thường gắn vào miệng ngựa và cương để kiểm soát hướng đi của nó.
"bridle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bridle" nghĩa tiếng Việt là "dây cương". Dây cương là phụ kiện quan trọng trong việc điều khiển ngựa.
Phát âm "bridle" như thế nào?
"bridle" có phiên âm IPA /ˈbraɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bridle"?
The rider pulled on the bridle to steer the horse. — Người cưỡi ngựa kéo dây cương để điều khiển con ngựa.