Tiếng Việt
Dây đay tiếng Anh là gì?
dây đay tiếng Anh là jute rope /ʤuːt rəʊp/. Dây đay là loại dây làm từ sợi đay, thường dùng trong nông nghiệp và thủ công mỹ nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jute rope
Ví dụ câu với dây đay / jute rope
- 1
Chúng tôi dùng dây đay để buộc các bó lúa.
We used jute rope to tie the bundles of rice.
- 2
Dây đay rất bền và thân thiện với môi trường.
Jute rope is very durable and environmentally friendly.
Ghi chú dùng từ dây đay
Dây đay là loại dây tự nhiên, dễ phân hủy sinh học. Các từ liên quan: 'fiber' (sợi), 'burlap' (vải đay), 'twine' (dây thừng).
Video minh hoạ dây đay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dây đay
Câu hỏi thường gặp về "dây đay"
Dây đay tiếng Anh là gì?
Dây đay tiếng Anh là "jute rope" (danh từ), nghĩa là: Dây đay là loại dây làm từ sợi đay, thường dùng trong nông nghiệp và thủ công mỹ nghệ.
"jute rope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jute rope" nghĩa tiếng Việt là "dây đay". Dây đay là loại dây tự nhiên, dễ phân hủy sinh học.
Phát âm "jute rope" như thế nào?
"jute rope" có phiên âm IPA /ʤuːt rəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jute rope"?
We used jute rope to tie the bundles of rice. — Chúng tôi dùng dây đay để buộc các bó lúa.