Tiếng Việt
Dây đeo thẻ tiếng Anh là gì?
dây đeo thẻ tiếng Anh là badge lanyard /bæʤ ˈlænjəd/. Dây đeo để giữ thẻ nhận dạng hoặc thẻ tên, thường dùng trong các sự kiện hoặc nơi làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
badge lanyard
Ví dụ câu với dây đeo thẻ / badge lanyard
- 1
Tôi đã quên mang dây đeo thẻ của mình hôm nay.
I forgot to bring my badge lanyard today.
- 2
Dây đeo thẻ giúp mọi người dễ nhận biết nhân viên.
The badge lanyard helps people easily identify employees.
Ghi chú dùng từ dây đeo thẻ
Dây đeo thẻ là phụ kiện để đeo thẻ nhận dạng. Các từ liên quan gồm: 'ID card' (thẻ ID), 'access badge' (thẻ truy cập), 'lanyard clip' (khuy lắc dây đeo).
Video minh hoạ dây đeo thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây đeo thẻ
Câu hỏi thường gặp về "dây đeo thẻ"
Dây đeo thẻ tiếng Anh là gì?
Dây đeo thẻ tiếng Anh là "badge lanyard" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo để giữ thẻ nhận dạng hoặc thẻ tên, thường dùng trong các sự kiện hoặc nơi làm việc.
"badge lanyard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"badge lanyard" nghĩa tiếng Việt là "dây đeo thẻ". Dây đeo thẻ là phụ kiện để đeo thẻ nhận dạng.
Phát âm "badge lanyard" như thế nào?
"badge lanyard" có phiên âm IPA /bæʤ ˈlænjəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "badge lanyard"?
I forgot to bring my badge lanyard today. — Tôi đã quên mang dây đeo thẻ của mình hôm nay.