Tiếng Việt
Dây đeo khẩu trang tiếng Anh là gì?
dây đeo khẩu trang tiếng Anh là mask strap /mæsk stræp/. Dây đeo dùng để giữ khẩu trang trên mặt, giúp người đeo dễ dàng đeo và tháo khẩu trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mask strap
Ví dụ câu với dây đeo khẩu trang / mask strap
- 1
Tôi quên mang dây đeo khẩu trang và phải mua một cái mới.
I forgot to bring my mask strap and had to buy a new one.
- 2
Dây đeo khẩu trang này rất chắc chắn và thoải mái.
This mask strap is very sturdy and comfortable.
Ghi chú dùng từ dây đeo khẩu trang
Dây đeo khẩu trang giúp cố định khẩu trang trên mặt, tránh rơi rớt. Các từ liên quan: 'mask', 'face covering', 'ear loop'.
Video minh hoạ dây đeo khẩu trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây đeo khẩu trang
Câu hỏi thường gặp về "dây đeo khẩu trang"
Dây đeo khẩu trang tiếng Anh là gì?
Dây đeo khẩu trang tiếng Anh là "mask strap" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo dùng để giữ khẩu trang trên mặt, giúp người đeo dễ dàng đeo và tháo khẩu trang.
"mask strap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mask strap" nghĩa tiếng Việt là "dây đeo khẩu trang". Dây đeo khẩu trang giúp cố định khẩu trang trên mặt, tránh rơi rớt.
Phát âm "mask strap" như thế nào?
"mask strap" có phiên âm IPA /mæsk stræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mask strap"?
I forgot to bring my mask strap and had to buy a new one. — Tôi quên mang dây đeo khẩu trang và phải mua một cái mới.