Tiếng Việt
Dây đeo tiếng Anh là gì?
dây đeo tiếng Anh là lanyard /ˈlænjəd/. Dây đeo dùng để giữ hoặc treo vật dụng như thẻ, chìa khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lanyard
Ví dụ câu với dây đeo / lanyard
- 1
Tôi đeo dây đeo thẻ để dễ dàng nhận diện nhân viên.
She always wears a lanyard with her ID badge.
- 2
Dây đeo này giúp tôi không bị mất chìa khóa.
He attached his keys to a lanyard to keep them safe.
Ghi chú dùng từ dây đeo
Dây đeo là một phụ kiện để giữ các vật dụng nhỏ gọn. Các từ liên quan: 'necklace' (dây chuyền), 'strap' (dây đeo), 'clip' (kẹp).
Video minh hoạ dây đeo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây đeo
Câu hỏi thường gặp về "dây đeo"
Dây đeo tiếng Anh là gì?
Dây đeo tiếng Anh là "lanyard" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo dùng để giữ hoặc treo vật dụng như thẻ, chìa khóa.
"lanyard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lanyard" nghĩa tiếng Việt là "dây đeo". Dây đeo là một phụ kiện để giữ các vật dụng nhỏ gọn.
Phát âm "lanyard" như thế nào?
"lanyard" có phiên âm IPA /ˈlænjəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lanyard"?
She always wears a lanyard with her ID badge. — Tôi đeo dây đeo thẻ để dễ dàng nhận diện nhân viên.