Tiếng Việt
Thắt dây giày tiếng Anh là gì?
Thắt dây giày tiếng Anh là Lace up /leɪs ʌp/. Buộc dây giày để giữ giày cố định trên chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lace up
Ví dụ câu với Thắt dây giày / Lace up
- 1
Tôi cần phải thắt dây giày trước khi chạy.
I need to lace up my shoes before running.
- 2
Cô ấy đã thắt dây giày mới của mình.
She just laced up her new shoes.
Ghi chú dùng từ Thắt dây giày
Thắt dây giày là hành động buộc dây để giữ giày trên chân. Các từ liên quan: 'tie' (buộc), 'shoelace' (dây giày), 'sneaker' (giày thể thao).
Video minh hoạ Thắt dây giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thắt dây giày
Câu hỏi thường gặp về "Thắt dây giày"
Thắt dây giày tiếng Anh là gì?
Thắt dây giày tiếng Anh là "Lace up" (động từ), nghĩa là: Buộc dây giày để giữ giày cố định trên chân.
"Lace up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lace up" nghĩa tiếng Việt là "Thắt dây giày". Thắt dây giày là hành động buộc dây để giữ giày trên chân.
Phát âm "Lace up" như thế nào?
"Lace up" có phiên âm IPA /leɪs ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lace up"?
I need to lace up my shoes before running. — Tôi cần phải thắt dây giày trước khi chạy.