Tiếng Việt
Dây hơi tiếng Anh là gì?
dây hơi tiếng Anh là air hose /ɛər həʊz/. Ống cao su hoặc nhựa dùng để dẫn khí nén trong các công việc sửa chữa hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air hose
Ví dụ câu với dây hơi / air hose
- 1
Tôi dùng dây hơi để bơm xe.
I used the air hose to inflate the tire.
- 2
Dây hơi này rất dài và linh hoạt.
This air hose is very long and flexible.
Ghi chú dùng từ dây hơi
Dây hơi là thiết bị dùng để truyền khí nén, thường dùng trong sửa chữa và xây dựng. Các từ liên quan: 'compressor' (máy nén khí), 'pneumatic tool' (dụng cụ khí nén), 'regulator' (bộ điều chỉnh khí).
Video minh hoạ dây hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dây hơi
Câu hỏi thường gặp về "dây hơi"
Dây hơi tiếng Anh là gì?
Dây hơi tiếng Anh là "air hose" (danh từ), nghĩa là: Ống cao su hoặc nhựa dùng để dẫn khí nén trong các công việc sửa chữa hoặc xây dựng.
"air hose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air hose" nghĩa tiếng Việt là "dây hơi". Dây hơi là thiết bị dùng để truyền khí nén, thường dùng trong sửa chữa và xây dựng.
Phát âm "air hose" như thế nào?
"air hose" có phiên âm IPA /ɛər həʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air hose"?
I used the air hose to inflate the tire. — Tôi dùng dây hơi để bơm xe.