The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dày hơn tiếng Anh là gì?

dày hơn tiếng Anh là Thicker /ˈθɪkər/. Hơn về độ dày, mỏng hơn so với cái khác.

Hình minh hoạ "dày hơn" tiếng Anh là "Thicker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thicker

Tính từ
/ˈθɪkər/

Ví dụ câu với dày hơn / Thicker

  1. 1

    Cái áo này dày hơn cái kia.

    This shirt is thicker than that one.

  2. 2

    Vật liệu này dày hơn vật liệu kia.

    This material is thicker than that material.

Ghi chú dùng từ dày hơn

Từ 'Thicker' mô tả độ dày lớn hơn. Các từ liên quan: 'thick' (dày), 'thin' (mỏng), 'density' (mật độ).

Video minh hoạ dày hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dày hơn

Câu hỏi thường gặp về "dày hơn"

Dày hơn tiếng Anh là gì?

Dày hơn tiếng Anh là "Thicker" (tính từ), nghĩa là: Hơn về độ dày, mỏng hơn so với cái khác.

"Thicker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thicker" nghĩa tiếng Việt là "dày hơn". Từ 'Thicker' mô tả độ dày lớn hơn.

Phát âm "Thicker" như thế nào?

"Thicker" có phiên âm IPA /ˈθɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thicker"?

This shirt is thicker than that one. — Cái áo này dày hơn cái kia.