The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dày đặc tiếng Anh là gì?

dày đặc tiếng Anh là Dense /dɛns/. Rất đặc, chặt chẽ, ít khoảng trống.

Hình minh hoạ "dày đặc" tiếng Anh là "Dense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dense

Tính từ
/dɛns/

Ví dụ câu với dày đặc / Dense

  1. 1

    Rừng rậm dày đặc khiến tôi khó nhìn thấy xa.

    The dense forest made it hard for me to see far.

  2. 2

    Khói bụi dày đặc làm mọi người khó thở.

    The dense smoke made it hard for everyone to breathe.

Ghi chú dùng từ dày đặc

Từ 'dày đặc' mô tả mức độ chặt chẽ hoặc đông đặc của vật thể hoặc khí. Các từ liên quan gồm 'thick' (dày đặc, đặc), 'compact' (chặt chẽ, đặc), 'concentrated' (tập trung, đặc đặc).

Video minh hoạ dày đặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dày đặc

Câu hỏi thường gặp về "dày đặc"

Dày đặc tiếng Anh là gì?

Dày đặc tiếng Anh là "Dense" (tính từ), nghĩa là: Rất đặc, chặt chẽ, ít khoảng trống.

"Dense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dense" nghĩa tiếng Việt là "dày đặc". Từ 'dày đặc' mô tả mức độ chặt chẽ hoặc đông đặc của vật thể hoặc khí.

Phát âm "Dense" như thế nào?

"Dense" có phiên âm IPA /dɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dense"?

The dense forest made it hard for me to see far. — Rừng rậm dày đặc khiến tôi khó nhìn thấy xa.