Tiếng Việt
Cú hích tiếng Anh là gì?
cú hích tiếng Anh là boost /buːst/. Sự thúc đẩy hoặc nâng cao một cái gì đó để phát triển hoặc thành công hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boost
Ví dụ câu với cú hích / boost
- 1
Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra một cú hích lớn cho doanh số bán hàng.
The advertising campaign gave a big boost to sales.
- 2
Chương trình đào tạo đã giúp các nhân viên có thêm cú hích trong sự nghiệp.
The training program provided the employees with a boost in their careers.
Ghi chú dùng từ cú hích
Cú hích thường dùng để chỉ sự thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động hoặc thành tích. Các từ liên quan: 'encouragement' (khích lệ), 'increase' (tăng), 'improvement' (cải thiện).
Video minh hoạ cú hích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú hích
Câu hỏi thường gặp về "cú hích"
Cú hích tiếng Anh là gì?
Cú hích tiếng Anh là "boost" (danh từ), nghĩa là: Sự thúc đẩy hoặc nâng cao một cái gì đó để phát triển hoặc thành công hơn.
"boost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boost" nghĩa tiếng Việt là "cú hích". Cú hích thường dùng để chỉ sự thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động hoặc thành tích.
Phát âm "boost" như thế nào?
"boost" có phiên âm IPA /buːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boost"?
The advertising campaign gave a big boost to sales. — Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra một cú hích lớn cho doanh số bán hàng.