The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây néo góc buồm tiếng Anh là gì?

dây néo góc buồm tiếng Anh là sail corner line /seɪl ˈkɔːrnər laɪn/. Dây dùng để cố định góc của buồm trên tàu thuyền.

Hình minh hoạ "dây néo góc buồm" tiếng Anh là "sail corner line"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sail corner line

Danh từ
/seɪl ˈkɔːrnər laɪn/

Ví dụ câu với dây néo góc buồm / sail corner line

  1. 1

    The sailors adjusted the sail corner line to tighten the sail.

    Các thủy thủ điều chỉnh dây néo góc buồm để căng buồm.

  2. 2

    Make sure the sail corner line is secure before sailing.

    Hãy đảm bảo dây néo góc buồm được cố định chắc chắn trước khi ra khơi.

Ghi chú dùng từ dây néo góc buồm

Dây néo góc buồm là dây dùng để giữ cố định các góc của buồm. Các thuật ngữ liên quan: 'halyard' (dây buồm), 'sheet' (dây buồm điều chỉnh), 'reef' (thu nhỏ buồm).

Video minh hoạ dây néo góc buồm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây néo góc buồm

Câu hỏi thường gặp về "dây néo góc buồm"

Dây néo góc buồm tiếng Anh là gì?

Dây néo góc buồm tiếng Anh là "sail corner line" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để cố định góc của buồm trên tàu thuyền.

"sail corner line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sail corner line" nghĩa tiếng Việt là "dây néo góc buồm". Dây néo góc buồm là dây dùng để giữ cố định các góc của buồm.

Phát âm "sail corner line" như thế nào?

"sail corner line" có phiên âm IPA /seɪl ˈkɔːrnər laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sail corner line"?

Các thủy thủ điều chỉnh dây néo góc buồm để căng buồm. — The sailors adjusted the sail corner line to tighten the sail.