Tiếng Việt
Dây nguội tiếng Anh là gì?
dây nguội tiếng Anh là neutral wire /ˈnjuːtrəl ˈwaɪər/. Dây trung tính trong hệ thống điện, dẫn dòng điện trở về nguồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neutral wire
Ví dụ câu với dây nguội / neutral wire
- 1
Dây nguội phải được nối chắc chắn để đảm bảo an toàn.
The neutral wire must be securely connected to ensure safety.
- 2
Không nên chạm vào dây nguội khi hệ thống đang hoạt động.
Do not touch the neutral wire when the system is active.
Ghi chú dùng từ dây nguội
Dây nguội còn gọi là dây trung tính, quan trọng trong hệ thống điện để cân bằng dòng điện. Các thuật ngữ liên quan: 'live wire' (dây nóng), 'ground wire' (dây đất), 'circuit' (mạch điện).
Video minh hoạ dây nguội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây nguội
Câu hỏi thường gặp về "dây nguội"
Dây nguội tiếng Anh là gì?
Dây nguội tiếng Anh là "neutral wire" (danh từ), nghĩa là: Dây trung tính trong hệ thống điện, dẫn dòng điện trở về nguồn.
"neutral wire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neutral wire" nghĩa tiếng Việt là "dây nguội". Dây nguội còn gọi là dây trung tính, quan trọng trong hệ thống điện để cân bằng dòng điện.
Phát âm "neutral wire" như thế nào?
"neutral wire" có phiên âm IPA /ˈnjuːtrəl ˈwaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neutral wire"?
The neutral wire must be securely connected to ensure safety. — Dây nguội phải được nối chắc chắn để đảm bảo an toàn.