Tiếng Việt
Dây rút nhựa tiếng Anh là gì?
Dây rút nhựa tiếng Anh là Cable tie /ˈkeɪbəl taɪ/. Dây nhựa dùng để buộc chặt các vật lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cable tie
Ví dụ câu với Dây rút nhựa / Cable tie
- 1
Tôi dùng dây rút nhựa để cố định các dây cáp.
I used a cable tie to secure the cables.
- 2
Dây rút nhựa rất tiện lợi để tổ chức dây điện.
Cable ties are very useful for organizing electrical wires.
Ghi chú dùng từ Dây rút nhựa
Dây rút nhựa còn gọi là 'zip tie', dùng để buộc chặt các vật. Các từ liên quan: 'clip' (kẹp), 'fastener' (phần cài), 'strap' (dây đai).
Video minh hoạ Dây rút nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dây rút nhựa
Câu hỏi thường gặp về "Dây rút nhựa"
Dây rút nhựa tiếng Anh là gì?
Dây rút nhựa tiếng Anh là "Cable tie" (danh từ), nghĩa là: Dây nhựa dùng để buộc chặt các vật lại với nhau.
"Cable tie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cable tie" nghĩa tiếng Việt là "Dây rút nhựa". Dây rút nhựa còn gọi là 'zip tie', dùng để buộc chặt các vật.
Phát âm "Cable tie" như thế nào?
"Cable tie" có phiên âm IPA /ˈkeɪbəl taɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cable tie"?
I used a cable tie to secure the cables. — Tôi dùng dây rút nhựa để cố định các dây cáp.