The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây rút tiếng Anh là gì?

Dây rút tiếng Anh là Drawstring /ˈdrɔːstrɪŋ/. Dây rút là loại dây mảnh có thể kéo để thắt chặt hoặc nới lỏng, thường dùng để buộc chặt các vật như túi xách hoặc quần áo.

Hình minh hoạ "Dây rút" tiếng Anh là "Drawstring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drawstring

Danh từ
/ˈdrɔːstrɪŋ/

Ví dụ câu với Dây rút / Drawstring

  1. 1

    Tôi dùng dây rút để thắt chặt túi xách của mình.

    She pulled the drawstring to tighten her hoodie.

  2. 2

    Dây rút giúp giữ chặt quần của tôi khi chạy bộ.

    He adjusted the drawstring on his shorts before jogging.

Ghi chú dùng từ Dây rút

Dây rút còn gọi là dây thắt hoặc dây buộc, dùng để cố định hoặc điều chỉnh kích thước. Các từ liên quan: dây buộc (tie), dây thắt (cord), khóa kéo (zipper).

Video minh hoạ Dây rút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dây rút

Câu hỏi thường gặp về "Dây rút"

Dây rút tiếng Anh là gì?

Dây rút tiếng Anh là "Drawstring" (danh từ), nghĩa là: Dây rút là loại dây mảnh có thể kéo để thắt chặt hoặc nới lỏng, thường dùng để buộc chặt các vật như túi xách hoặc quần áo.

"Drawstring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drawstring" nghĩa tiếng Việt là "Dây rút". Dây rút còn gọi là dây thắt hoặc dây buộc, dùng để cố định hoặc điều chỉnh kích thước.

Phát âm "Drawstring" như thế nào?

"Drawstring" có phiên âm IPA /ˈdrɔːstrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drawstring"?

She pulled the drawstring to tighten her hoodie. — Tôi dùng dây rút để thắt chặt túi xách của mình.