The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây thần kinh tọa tiếng Anh là gì?

Dây thần kinh tọa tiếng Anh là Sciatic nerve /saɪˈætɪk nɜːv/. Dây thần kinh dài nhất trong cơ thể, chạy từ thắt lưng xuống chân, chịu trách nhiệm truyền cảm giác và điều khiển cơ bắp chân.

Hình minh hoạ "Dây thần kinh tọa" tiếng Anh là "Sciatic nerve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sciatic nerve

Danh từ
/saɪˈætɪk nɜːv/

Ví dụ câu với Dây thần kinh tọa / Sciatic nerve

  1. 1

    Đau dây thần kinh tọa có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

    Sciatic nerve pain can cause discomfort and affect daily activities.

  2. 2

    Chấn thương hoặc viêm dây thần kinh tọa thường cần điều trị y tế.

    Injury or inflammation of the sciatic nerve often requires medical treatment.

Ghi chú dùng từ Dây thần kinh tọa

Dây thần kinh tọa là dây thần kinh lớn nhất trong cơ thể, liên quan đến các triệu chứng đau lưng và chân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nerve' (dây thần kinh), 'nerve pain' (đau dây thần kinh), 'inflammation' (viêm).

Video minh hoạ Dây thần kinh tọa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dây thần kinh tọa

Câu hỏi thường gặp về "Dây thần kinh tọa"

Dây thần kinh tọa tiếng Anh là gì?

Dây thần kinh tọa tiếng Anh là "Sciatic nerve" (danh từ), nghĩa là: Dây thần kinh dài nhất trong cơ thể, chạy từ thắt lưng xuống chân, chịu trách nhiệm truyền cảm giác và điều khiển cơ bắp chân.

"Sciatic nerve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sciatic nerve" nghĩa tiếng Việt là "Dây thần kinh tọa". Dây thần kinh tọa là dây thần kinh lớn nhất trong cơ thể, liên quan đến các triệu chứng đau lưng và chân.

Phát âm "Sciatic nerve" như thế nào?

"Sciatic nerve" có phiên âm IPA /saɪˈætɪk nɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sciatic nerve"?

Sciatic nerve pain can cause discomfort and affect daily activities. — Đau dây thần kinh tọa có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.