Tiếng Việt
Thần kinh ngoại biên tiếng Anh là gì?
Thần kinh ngoại biên tiếng Anh là Peripheral nerve /pəˈrɪfərəl nɜːv/. Dây thần kinh nằm ngoài hệ thần kinh trung ương, truyền tín hiệu giữa não, tủy sống và các bộ phận khác của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peripheral nerve
Ví dụ câu với Thần kinh ngoại biên / Peripheral nerve
- 1
The doctor examined the patient's peripheral nerves for any damage.
Bác sĩ kiểm tra dây thần kinh ngoại biên của bệnh nhân để phát hiện tổn thương.
- 2
Peripheral nerves are responsible for transmitting sensory information.
Dây thần kinh ngoại biên chịu trách nhiệm truyền tải thông tin cảm giác.
Ghi chú dùng từ Thần kinh ngoại biên
Thần kinh ngoại biên gồm các dây thần kinh ngoài hệ thần kinh trung ương, liên quan đến cảm giác và vận động. Các thuật ngữ liên quan: 'nervous system' (hệ thần kinh), 'sensory' (cảm giác), 'motor' (vận động).
Video minh hoạ Thần kinh ngoại biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thần kinh ngoại biên
Câu hỏi thường gặp về "Thần kinh ngoại biên"
Thần kinh ngoại biên tiếng Anh là gì?
Thần kinh ngoại biên tiếng Anh là "Peripheral nerve" (danh từ), nghĩa là: Dây thần kinh nằm ngoài hệ thần kinh trung ương, truyền tín hiệu giữa não, tủy sống và các bộ phận khác của cơ thể.
"Peripheral nerve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peripheral nerve" nghĩa tiếng Việt là "Thần kinh ngoại biên". Thần kinh ngoại biên gồm các dây thần kinh ngoài hệ thần kinh trung ương, liên quan đến cảm giác và vận động.
Phát âm "Peripheral nerve" như thế nào?
"Peripheral nerve" có phiên âm IPA /pəˈrɪfərəl nɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peripheral nerve"?
Bác sĩ kiểm tra dây thần kinh ngoại biên của bệnh nhân để phát hiện tổn thương. — The doctor examined the patient's peripheral nerves for any damage.