Tiếng Việt
Dây thần kinh tiếng Anh là gì?
dây thần kinh tiếng Anh là nerve /nɜrv/. Dây thần kinh là hệ thống dây dẫn truyền tín hiệu giữa não, tủy sống và các bộ phận khác của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nerve
Ví dụ câu với dây thần kinh / nerve
- 1
Dây thần kinh giúp truyền cảm giác từ da về não.
The nerve transmits sensations from the skin to the brain.
- 2
Bị tổn thương dây thần kinh có thể gây tê hoặc đau đớn.
Damage to the nerve can cause numbness or pain.
Ghi chú dùng từ dây thần kinh
Dây thần kinh là thành phần quan trọng của hệ thần kinh. Các thuật ngữ liên quan: 'hệ thần kinh' (nervous system), 'tủy sống' (spinal cord), 'não' (brain).
Video minh hoạ dây thần kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với dây thần kinh
Câu hỏi thường gặp về "dây thần kinh"
Dây thần kinh tiếng Anh là gì?
Dây thần kinh tiếng Anh là "nerve" (danh từ), nghĩa là: Dây thần kinh là hệ thống dây dẫn truyền tín hiệu giữa não, tủy sống và các bộ phận khác của cơ thể.
"nerve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nerve" nghĩa tiếng Việt là "dây thần kinh". Dây thần kinh là thành phần quan trọng của hệ thần kinh.
Phát âm "nerve" như thế nào?
"nerve" có phiên âm IPA /nɜrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nerve"?
The nerve transmits sensations from the skin to the brain. — Dây thần kinh giúp truyền cảm giác từ da về não.