The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dậy thì sớm tiếng Anh là gì?

dậy thì sớm tiếng Anh là Early puberty /ˈɜːli ˈpjuːbəti/. Giai đoạn phát triển giới tính sớm hơn bình thường ở trẻ em hoặc thiếu niên.

Hình minh hoạ "dậy thì sớm" tiếng Anh là "Early puberty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Early puberty

Danh từ
/ˈɜːli ˈpjuːbəti/

Ví dụ câu với dậy thì sớm / Early puberty

  1. 1

    He experienced early puberty at the age of 10.

    Anh ấy bắt đầu dậy thì sớm khi mới 10 tuổi.

  2. 2

    Early puberty can affect a child's emotional development.

    Dậy thì sớm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cảm xúc của trẻ.

Ghi chú dùng từ dậy thì sớm

Dậy thì sớm là giai đoạn xuất hiện các đặc điểm giới tính thứ cấp trước tuổi thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'puberty' (dậy thì), 'adolescence' (thiếu niên), và 'growth spurt' (sự tăng trưởng nhanh).

Video minh hoạ dậy thì sớm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dậy thì sớm

Câu hỏi thường gặp về "dậy thì sớm"

Dậy thì sớm tiếng Anh là gì?

Dậy thì sớm tiếng Anh là "Early puberty" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn phát triển giới tính sớm hơn bình thường ở trẻ em hoặc thiếu niên.

"Early puberty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Early puberty" nghĩa tiếng Việt là "dậy thì sớm". Dậy thì sớm là giai đoạn xuất hiện các đặc điểm giới tính thứ cấp trước tuổi thường.

Phát âm "Early puberty" như thế nào?

"Early puberty" có phiên âm IPA /ˈɜːli ˈpjuːbəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Early puberty"?

Anh ấy bắt đầu dậy thì sớm khi mới 10 tuổi. — He experienced early puberty at the age of 10.