The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giai đoạn dậy thì tiếng Anh là gì?

giai đoạn dậy thì tiếng Anh là puberty /ˈpjubərti/. Giai đoạn phát triển khi cơ thể và tâm lý của trẻ bắt đầu trưởng thành và có những biến đổi rõ rệt.

Hình minh hoạ "giai đoạn dậy thì" tiếng Anh là "puberty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

puberty

Danh từ
/ˈpjubərti/

Ví dụ câu với giai đoạn dậy thì / puberty

  1. 1

    Trong giai đoạn dậy thì, các em thường trải qua nhiều thay đổi về thể chất và cảm xúc.

    During puberty, teenagers experience many physical and emotional changes.

  2. 2

    Giai đoạn dậy thì kéo dài từ 10 đến 19 tuổi.

    Puberty lasts from around age 10 to 19.

Ghi chú dùng từ giai đoạn dậy thì

Giai đoạn dậy thì là thời kỳ chuyển tiếp từ trẻ nhỏ sang trưởng thành, liên quan đến các thuật ngữ như 'adolescence' (thanh thiếu niên), 'hormonal changes' (thay đổi nội tiết), và 'growth spurts' (sự tăng trưởng nhanh).

Video minh hoạ giai đoạn dậy thì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giai đoạn dậy thì

Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn dậy thì"

Giai đoạn dậy thì tiếng Anh là gì?

Giai đoạn dậy thì tiếng Anh là "puberty" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn phát triển khi cơ thể và tâm lý của trẻ bắt đầu trưởng thành và có những biến đổi rõ rệt.

"puberty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"puberty" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn dậy thì". Giai đoạn dậy thì là thời kỳ chuyển tiếp từ trẻ nhỏ sang trưởng thành, liên quan đến các thuật ngữ như 'adolescence' (thanh thiếu niên), 'hormonal changes' (thay đổi nội tiết), và 'growth spurts' (sự tăng trưởng nhanh).

Phát âm "puberty" như thế nào?

"puberty" có phiên âm IPA /ˈpjubərti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "puberty"?

During puberty, teenagers experience many physical and emotional changes. — Trong giai đoạn dậy thì, các em thường trải qua nhiều thay đổi về thể chất và cảm xúc.