Tiếng Việt
Tuổi dậy thì tiếng Anh là gì?
tuổi dậy thì tiếng Anh là puberty /ˈpjubərti/. Giai đoạn phát triển khi trẻ bắt đầu trưởng thành về thể chất và tâm lý, thường xảy ra trong độ tuổi thiếu niên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puberty
Ví dụ câu với tuổi dậy thì / puberty
- 1
Trong tuổi dậy thì, cơ thể của trẻ bắt đầu phát triển nhanh chóng.
During puberty, the body of a teenager begins to develop rapidly.
- 2
Tuổi dậy thì là thời kỳ quan trọng trong sự trưởng thành của con người.
Puberty is an important period in a person's development.
Ghi chú dùng từ tuổi dậy thì
Tuổi dậy thì là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ nhỏ sang trưởng thành, liên quan đến các thuật ngữ như 'hormone' (hoóc môn), 'growth spurt' (sự tăng trưởng đột ngột), và 'adolescence' (tuổi vị thành niên).
Video minh hoạ tuổi dậy thì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi dậy thì
Câu hỏi thường gặp về "tuổi dậy thì"
Tuổi dậy thì tiếng Anh là gì?
Tuổi dậy thì tiếng Anh là "puberty" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn phát triển khi trẻ bắt đầu trưởng thành về thể chất và tâm lý, thường xảy ra trong độ tuổi thiếu niên.
"puberty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puberty" nghĩa tiếng Việt là "tuổi dậy thì". Tuổi dậy thì là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ nhỏ sang trưởng thành, liên quan đến các thuật ngữ như 'hormone' (hoóc môn), 'growth spurt' (sự tăng trưởng đột ngột), và 'adolescence' (tuổi vị thành niên).
Phát âm "puberty" như thế nào?
"puberty" có phiên âm IPA /ˈpjubərti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puberty"?
During puberty, the body of a teenager begins to develop rapidly. — Trong tuổi dậy thì, cơ thể của trẻ bắt đầu phát triển nhanh chóng.