The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dạy thử tiếng Anh là gì?

dạy thử tiếng Anh là trial teaching /ˈtraɪəl ˈtiːʧɪŋ/. Hoạt động giảng dạy thử để kiểm tra khả năng hoặc phù hợp của giáo viên hoặc phương pháp giảng dạy.

Hình minh hoạ "dạy thử" tiếng Anh là "trial teaching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trial teaching

Danh từ
/ˈtraɪəl ˈtiːʧɪŋ/

Ví dụ câu với dạy thử / trial teaching

  1. 1

    Giáo viên mới thực hiện dạy thử để chứng minh khả năng của mình.

    The new teacher conducted a trial teaching session to demonstrate her skills.

  2. 2

    Dạy thử giúp nhà trường đánh giá năng lực của giáo viên trước khi tuyển dụng chính thức.

    Trial teaching helps the school assess the teacher’s abilities before official hiring.

Ghi chú dùng từ dạy thử

Dạy thử là hình thức giảng dạy thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng của giáo viên hoặc phương pháp giảng dạy. Các thuật ngữ liên quan: 'interview' (phỏng vấn), 'assessment' (đánh giá), 'training' (đào tạo).

Video minh hoạ dạy thử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dạy thử

Câu hỏi thường gặp về "dạy thử"

Dạy thử tiếng Anh là gì?

Dạy thử tiếng Anh là "trial teaching" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giảng dạy thử để kiểm tra khả năng hoặc phù hợp của giáo viên hoặc phương pháp giảng dạy.

"trial teaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trial teaching" nghĩa tiếng Việt là "dạy thử". Dạy thử là hình thức giảng dạy thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng của giáo viên hoặc phương pháp giảng dạy.

Phát âm "trial teaching" như thế nào?

"trial teaching" có phiên âm IPA /ˈtraɪəl ˈtiːʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trial teaching"?

The new teacher conducted a trial teaching session to demonstrate her skills. — Giáo viên mới thực hiện dạy thử để chứng minh khả năng của mình.