Tiếng Việt
Đảm bảo quyền lợi tiếng Anh là gì?
đảm bảo quyền lợi tiếng Anh là ensure rights /ɪnˈʃʊr raɪts/. Đảm bảo quyền lợi nghĩa là hành động hoặc cam kết để bảo vệ và duy trì quyền lợi của ai đó hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ensure rights
Ví dụ câu với đảm bảo quyền lợi / ensure rights
- 1
Chính phủ cần đảm bảo quyền lợi của người lao động.
The government must ensure the rights of workers.
- 2
Chúng tôi cam kết đảm bảo quyền lợi của khách hàng.
We are committed to ensuring the rights of our customers.
Ghi chú dùng từ đảm bảo quyền lợi
Đảm bảo quyền lợi là việc bảo vệ quyền lợi của cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan: quyền lợi (rights), bảo vệ (protect), cam kết (commitment).
Video minh hoạ đảm bảo quyền lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảm bảo quyền lợi
Câu hỏi thường gặp về "đảm bảo quyền lợi"
Đảm bảo quyền lợi tiếng Anh là gì?
Đảm bảo quyền lợi tiếng Anh là "ensure rights" (cụm từ), nghĩa là: Đảm bảo quyền lợi nghĩa là hành động hoặc cam kết để bảo vệ và duy trì quyền lợi của ai đó hoặc nhóm người.
"ensure rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ensure rights" nghĩa tiếng Việt là "đảm bảo quyền lợi". Đảm bảo quyền lợi là việc bảo vệ quyền lợi của cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "ensure rights" như thế nào?
"ensure rights" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊr raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ensure rights"?
The government must ensure the rights of workers. — Chính phủ cần đảm bảo quyền lợi của người lao động.