The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đảm bảo an toàn tiếng Anh là gì?

đảm bảo an toàn tiếng Anh là ensure safety /ɪnˈʃʊr ˈseɪfti/. đảm bảo rằng an toàn được duy trì hoặc đạt được trong quá trình hoặc hoạt động nào đó.

Hình minh hoạ "đảm bảo an toàn" tiếng Anh là "ensure safety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ensure safety

Cụm từ
/ɪnˈʃʊr ˈseɪfti/

Ví dụ câu với đảm bảo an toàn / ensure safety

  1. 1

    Chúng tôi cần đảm bảo an toàn cho tất cả các nhân viên trong công ty.

    We need to ensure safety for all employees in the company.

  2. 2

    Chương trình này giúp đảm bảo an toàn cho người dùng khi sử dụng sản phẩm.

    This program helps ensure safety for users when using the product.

Ghi chú dùng từ đảm bảo an toàn

Đảm bảo an toàn là hành động hoặc quá trình giữ cho mọi thứ không xảy ra rủi ro hoặc tai nạn. Các từ liên quan: an toàn (safety), phòng ngừa (prevention), kiểm tra (inspection).

Video minh hoạ đảm bảo an toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đảm bảo an toàn

Câu hỏi thường gặp về "đảm bảo an toàn"

Đảm bảo an toàn tiếng Anh là gì?

Đảm bảo an toàn tiếng Anh là "ensure safety" (cụm từ), nghĩa là: đảm bảo rằng an toàn được duy trì hoặc đạt được trong quá trình hoặc hoạt động nào đó.

"ensure safety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ensure safety" nghĩa tiếng Việt là "đảm bảo an toàn". Đảm bảo an toàn là hành động hoặc quá trình giữ cho mọi thứ không xảy ra rủi ro hoặc tai nạn.

Phát âm "ensure safety" như thế nào?

"ensure safety" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊr ˈseɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ensure safety"?

We need to ensure safety for all employees in the company. — Chúng tôi cần đảm bảo an toàn cho tất cả các nhân viên trong công ty.