Tiếng Việt
Để chạy thoát tiếng Anh là gì?
để chạy thoát tiếng Anh là to escape /ɪˈskeɪp/. bỏ trốn hoặc trốn thoát khỏi một tình huống hoặc nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to escape
Ví dụ câu với để chạy thoát / to escape
- 1
Con mèo đã để chạy thoát khỏi căn nhà.
The cat managed to escape from the house.
- 2
Anh ấy cố gắng để chạy thoát khỏi rắc rối.
He tried to escape from trouble.
Ghi chú dùng từ để chạy thoát
Để chạy thoát có nghĩa là trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống. Các từ liên quan: 'escape' (trốn thoát), 'flee' (chạy trốn), 'evade' (trốn tránh).
Video minh hoạ để chạy thoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để chạy thoát
Câu hỏi thường gặp về "để chạy thoát"
Để chạy thoát tiếng Anh là gì?
Để chạy thoát tiếng Anh là "to escape" (động từ), nghĩa là: bỏ trốn hoặc trốn thoát khỏi một tình huống hoặc nơi nào đó.
"to escape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to escape" nghĩa tiếng Việt là "để chạy thoát". Để chạy thoát có nghĩa là trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống.
Phát âm "to escape" như thế nào?
"to escape" có phiên âm IPA /ɪˈskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to escape"?
The cat managed to escape from the house. — Con mèo đã để chạy thoát khỏi căn nhà.