The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoát nghèo tiếng Anh là gì?

thoát nghèo tiếng Anh là escape poverty /ɪˈskeɪp ˈpɑvərti/. Thoát khỏi cảnh nghèo đói, trở nên giàu có hơn.

Hình minh hoạ "thoát nghèo" tiếng Anh là "escape poverty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

escape poverty

Cụm từ
/ɪˈskeɪp ˈpɑvərti/

Ví dụ câu với thoát nghèo / escape poverty

  1. 1

    Anh ấy đã thoát nghèo sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

    He escaped poverty after many years of hard work.

  2. 2

    Chương trình này giúp các gia đình thoát nghèo nhanh chóng.

    This program helps families escape poverty quickly.

Ghi chú dùng từ thoát nghèo

Thoát nghèo là quá trình vượt qua khó khăn về tài chính. Các thuật ngữ liên quan: nghèo đói (poverty), phát triển (development), nâng cao đời sống (improve living standards).

Video minh hoạ thoát nghèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoát nghèo

Câu hỏi thường gặp về "thoát nghèo"

Thoát nghèo tiếng Anh là gì?

Thoát nghèo tiếng Anh là "escape poverty" (cụm từ), nghĩa là: Thoát khỏi cảnh nghèo đói, trở nên giàu có hơn.

"escape poverty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"escape poverty" nghĩa tiếng Việt là "thoát nghèo". Thoát nghèo là quá trình vượt qua khó khăn về tài chính.

Phát âm "escape poverty" như thế nào?

"escape poverty" có phiên âm IPA /ɪˈskeɪp ˈpɑvərti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "escape poverty"?

He escaped poverty after many years of hard work. — Anh ấy đã thoát nghèo sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.