Tiếng Việt
Dễ chịu tiếng Anh là gì?
dễ chịu tiếng Anh là comfortable /ˈkʌmfərtəbəl/. Thoải mái, dễ chịu, không gây khó chịu hay mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comfortable
Ví dụ câu với dễ chịu / comfortable
- 1
Ghế này rất dễ chịu để ngồi.
This chair is very comfortable to sit on.
- 2
Tôi cảm thấy dễ chịu sau khi nghỉ ngơi.
I feel comfortable after resting.
Ghi chú dùng từ dễ chịu
Dễ chịu mô tả trạng thái thoải mái, dễ dàng. Các từ liên quan: cozy (ấm cúng), relaxing (thư giãn), soothing (xoa dịu).
Video minh hoạ dễ chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ chịu
Câu hỏi thường gặp về "dễ chịu"
Dễ chịu tiếng Anh là gì?
Dễ chịu tiếng Anh là "comfortable" (tính từ), nghĩa là: Thoải mái, dễ chịu, không gây khó chịu hay mệt mỏi.
"comfortable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comfortable" nghĩa tiếng Việt là "dễ chịu". Dễ chịu mô tả trạng thái thoải mái, dễ dàng.
Phát âm "comfortable" như thế nào?
"comfortable" có phiên âm IPA /ˈkʌmfərtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comfortable"?
This chair is very comfortable to sit on. — Ghế này rất dễ chịu để ngồi.