Tiếng Việt
Thời tiết dễ chịu tiếng Anh là gì?
thời tiết dễ chịu tiếng Anh là pleasant weather /ˈplɛz.ənt ˈwɛð.ə/. Thời tiết dễ chịu là điều kiện khí hậu thoải mái, mát mẻ, không quá nóng hoặc quá lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pleasant weather
Ví dụ câu với thời tiết dễ chịu / pleasant weather
- 1
The picnic was perfect because of the pleasant weather.
Buổi dã ngoại hoàn hảo nhờ thời tiết dễ chịu.
- 2
We decided to go hiking since the weather was pleasant.
Chúng tôi quyết định đi bộ đường dài vì thời tiết dễ chịu.
Ghi chú dùng từ thời tiết dễ chịu
Thời tiết dễ chịu thường liên quan đến khí hậu ôn hòa, thoáng mát. Các từ liên quan: 'mild weather' (thời tiết ôn hòa), 'sunny' (nắng), 'breezy' (gió nhẹ).
Video minh hoạ thời tiết dễ chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời tiết dễ chịu
Câu hỏi thường gặp về "thời tiết dễ chịu"
Thời tiết dễ chịu tiếng Anh là gì?
Thời tiết dễ chịu tiếng Anh là "pleasant weather" (danh từ), nghĩa là: Thời tiết dễ chịu là điều kiện khí hậu thoải mái, mát mẻ, không quá nóng hoặc quá lạnh.
"pleasant weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pleasant weather" nghĩa tiếng Việt là "thời tiết dễ chịu". Thời tiết dễ chịu thường liên quan đến khí hậu ôn hòa, thoáng mát.
Phát âm "pleasant weather" như thế nào?
"pleasant weather" có phiên âm IPA /ˈplɛz.ənt ˈwɛð.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pleasant weather"?
Buổi dã ngoại hoàn hảo nhờ thời tiết dễ chịu. — The picnic was perfect because of the pleasant weather.