Tiếng Việt
Không dễ chịu tiếng Anh là gì?
không dễ chịu tiếng Anh là unpleasant /ʌnˈplɛzənt/. không dễ chịu, gây cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unpleasant
Ví dụ câu với không dễ chịu / unpleasant
- 1
Thời tiết hôm nay thật không dễ chịu vì mưa to.
The weather today is unpleasant because of heavy rain.
- 2
Cảm giác của tôi về bộ phim đó là không dễ chịu.
My feeling about that movie is unpleasant.
Ghi chú dùng từ không dễ chịu
Từ 'unpleasant' dùng để miêu tả điều gì đó gây khó chịu hoặc không thoải mái. Các từ liên quan gồm 'disagreeable' (không dễ chịu), 'uncomfortable' (không thoải mái), và 'irritating' (gây khó chịu).
Video minh hoạ không dễ chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không dễ chịu
Câu hỏi thường gặp về "không dễ chịu"
Không dễ chịu tiếng Anh là gì?
Không dễ chịu tiếng Anh là "unpleasant" (tính từ), nghĩa là: không dễ chịu, gây cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái.
"unpleasant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unpleasant" nghĩa tiếng Việt là "không dễ chịu". Từ 'unpleasant' dùng để miêu tả điều gì đó gây khó chịu hoặc không thoải mái.
Phát âm "unpleasant" như thế nào?
"unpleasant" có phiên âm IPA /ʌnˈplɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unpleasant"?
The weather today is unpleasant because of heavy rain. — Thời tiết hôm nay thật không dễ chịu vì mưa to.