The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi tiết tiếng Anh là gì?

Chi tiết tiếng Anh là Detail /ˈdiːteɪl/. Thông tin cụ thể, rõ ràng về một vấn đề hoặc sự việc.

Hình minh hoạ "Chi tiết" tiếng Anh là "Detail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Detail

Danh từ
/ˈdiːteɪl/

Ví dụ câu với Chi tiết / Detail

  1. 1

    Bạn cần cung cấp thêm chi tiết về dự án của mình.

    You need to provide more details about your project.

  2. 2

    Các chi tiết của hợp đồng đã được thảo luận kỹ lưỡng.

    The details of the contract have been thoroughly discussed.

Ghi chú dùng từ Chi tiết

Chi tiết đề cập đến các phần nhỏ, cụ thể của một tổng thể. Các từ liên quan: 'information' (thông tin), 'specification' (đặc điểm kỹ thuật), 'particular' (cụ thể).

Video minh hoạ Chi tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chi tiết

Câu hỏi thường gặp về "Chi tiết"

Chi tiết tiếng Anh là gì?

Chi tiết tiếng Anh là "Detail" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cụ thể, rõ ràng về một vấn đề hoặc sự việc.

"Detail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Detail" nghĩa tiếng Việt là "Chi tiết". Chi tiết đề cập đến các phần nhỏ, cụ thể của một tổng thể.

Phát âm "Detail" như thế nào?

"Detail" có phiên âm IPA /ˈdiːteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Detail"?

You need to provide more details about your project. — Bạn cần cung cấp thêm chi tiết về dự án của mình.