The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quen nết tiếng Anh là gì?

quen nết tiếng Anh là Know one’s habits /noʊ wʌnz ˈhæbəts/. Biết rõ thói quen của ai đó để hiểu và dự đoán hành vi của họ.

Hình minh hoạ "quen nết" tiếng Anh là "Know one’s habits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Know one’s habits

Cụm từ
/noʊ wʌnz ˈhæbəts/

Ví dụ câu với quen nết / Know one’s habits

  1. 1

    Anh ấy biết rõ quen nết của bạn bè để có thể giúp đỡ đúng lúc.

    He knows his friends' habits well enough to help them at the right time.

  2. 2

    Việc hiểu quen nết của khách hàng giúp doanh nghiệp phục vụ tốt hơn.

    Understanding customers' habits helps the business serve them better.

Ghi chú dùng từ quen nết

Quen nết đề cập đến việc hiểu rõ thói quen và hành vi của người khác. Các từ liên quan: habit (thói quen), routine (lịch trình), behavior (hành vi).

Video minh hoạ quen nết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quen nết

Câu hỏi thường gặp về "quen nết"

Quen nết tiếng Anh là gì?

Quen nết tiếng Anh là "Know one’s habits" (cụm từ), nghĩa là: Biết rõ thói quen của ai đó để hiểu và dự đoán hành vi của họ.

"Know one’s habits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Know one’s habits" nghĩa tiếng Việt là "quen nết". Quen nết đề cập đến việc hiểu rõ thói quen và hành vi của người khác.

Phát âm "Know one’s habits" như thế nào?

"Know one’s habits" có phiên âm IPA /noʊ wʌnz ˈhæbəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Know one’s habits"?

He knows his friends' habits well enough to help them at the right time. — Anh ấy biết rõ quen nết của bạn bè để có thể giúp đỡ đúng lúc.