The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề kiểm tra tiếng Anh là gì?

Đề kiểm tra tiếng Anh là Test Paper /tɛst ˈpeɪpər/. Bản in đề thi dùng để kiểm tra kiến thức của học sinh hoặc sinh viên.

Hình minh hoạ "Đề kiểm tra" tiếng Anh là "Test Paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Test Paper

Danh từ
/tɛst ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Đề kiểm tra / Test Paper

  1. 1

    Tôi đã làm xong đề kiểm tra môn Toán.

    I finished the math test paper.

  2. 2

    Giáo viên đã chuẩn bị đề kiểm tra cho kỳ thi cuối kỳ.

    The teacher prepared the test paper for the final exam.

Ghi chú dùng từ Đề kiểm tra

Đề kiểm tra là tài liệu dùng để đánh giá kiến thức của học sinh. Các từ liên quan: 'exam' (kỳ thi), 'question paper' (đề thi), 'assessment' (đánh giá).

Video minh hoạ Đề kiểm tra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đề kiểm tra

Câu hỏi thường gặp về "Đề kiểm tra"

Đề kiểm tra tiếng Anh là gì?

Đề kiểm tra tiếng Anh là "Test Paper" (danh từ), nghĩa là: Bản in đề thi dùng để kiểm tra kiến thức của học sinh hoặc sinh viên.

"Test Paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Test Paper" nghĩa tiếng Việt là "Đề kiểm tra". Đề kiểm tra là tài liệu dùng để đánh giá kiến thức của học sinh.

Phát âm "Test Paper" như thế nào?

"Test Paper" có phiên âm IPA /tɛst ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Test Paper"?

I finished the math test paper. — Tôi đã làm xong đề kiểm tra môn Toán.