The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dễ nghe tiếng Anh là gì?

dễ nghe tiếng Anh là Pleasant-sounding /ˈplɛzənt ˈsaʊndɪŋ/. Âm thanh dễ nghe, dễ chịu, dễ nghe lọt tai.

Hình minh hoạ "dễ nghe" tiếng Anh là "Pleasant-sounding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pleasant-sounding

Tính từ
/ˈplɛzənt ˈsaʊndɪŋ/

Ví dụ câu với dễ nghe / Pleasant-sounding

  1. 1

    Giai điệu của bài hát rất dễ nghe.

    The melody of the song is very pleasant-sounding.

  2. 2

    Giọng nói của cô ấy rất dễ nghe.

    Her voice is very pleasant-sounding.

Ghi chú dùng từ dễ nghe

Từ này mô tả âm thanh hoặc giọng nói dễ chịu, dễ nghe. Các từ liên quan: melodic (du dương), harmonious (hoà hợp), soothing (xoa dịu).

Video minh hoạ dễ nghe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dễ nghe

Câu hỏi thường gặp về "dễ nghe"

Dễ nghe tiếng Anh là gì?

Dễ nghe tiếng Anh là "Pleasant-sounding" (tính từ), nghĩa là: Âm thanh dễ nghe, dễ chịu, dễ nghe lọt tai.

"Pleasant-sounding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pleasant-sounding" nghĩa tiếng Việt là "dễ nghe". Từ này mô tả âm thanh hoặc giọng nói dễ chịu, dễ nghe.

Phát âm "Pleasant-sounding" như thế nào?

"Pleasant-sounding" có phiên âm IPA /ˈplɛzənt ˈsaʊndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pleasant-sounding"?

The melody of the song is very pleasant-sounding. — Giai điệu của bài hát rất dễ nghe.