The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói lời dễ nghe tiếng Anh là gì?

nói lời dễ nghe tiếng Anh là speak kindly /spik ˈkaɪndli/. nói chuyện một cách nhẹ nhàng, lịch sự và thân thiện.

Hình minh hoạ "nói lời dễ nghe" tiếng Anh là "speak kindly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

speak kindly

Động từ
/spik ˈkaɪndli/

Ví dụ câu với nói lời dễ nghe / speak kindly

  1. 1

    Anh ấy luôn nói lời dễ nghe để làm dịu những cuộc tranh luận.

    He always speaks kindly to calm disputes.

  2. 2

    Hãy nói lời dễ nghe với mọi người để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

    Speak kindly to everyone to build good relationships.

Ghi chú dùng từ nói lời dễ nghe

Nói lời dễ nghe thể hiện sự lịch thiệp và tôn trọng người khác. Các từ liên quan: polite (lịch sự), respectful (tôn trọng), gentle (dịu dàng).

Video minh hoạ nói lời dễ nghe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói lời dễ nghe

Câu hỏi thường gặp về "nói lời dễ nghe"

Nói lời dễ nghe tiếng Anh là gì?

Nói lời dễ nghe tiếng Anh là "speak kindly" (động từ), nghĩa là: nói chuyện một cách nhẹ nhàng, lịch sự và thân thiện.

"speak kindly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"speak kindly" nghĩa tiếng Việt là "nói lời dễ nghe". Nói lời dễ nghe thể hiện sự lịch thiệp và tôn trọng người khác.

Phát âm "speak kindly" như thế nào?

"speak kindly" có phiên âm IPA /spik ˈkaɪndli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "speak kindly"?

He always speaks kindly to calm disputes. — Anh ấy luôn nói lời dễ nghe để làm dịu những cuộc tranh luận.