Tiếng Việt
Đệ nhất phu nhân tiếng Anh là gì?
Đệ nhất phu nhân tiếng Anh là First Lady /ˌfɜːst ˈleɪdi/. Phu nhân của tổng thống hoặc lãnh đạo quốc gia, thường tham gia các hoạt động xã hội và từ thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First Lady
Ví dụ câu với Đệ nhất phu nhân / First Lady
- 1
The First Lady attended the charity event last night.
Đệ nhất phu nhân đã tham dự sự kiện từ thiện tối qua.
- 2
Many people admire the First Lady for her grace and dedication.
Nhiều người ngưỡng mộ đệ nhất phu nhân vì vẻ duyên dáng và sự cống hiến của bà.
Ghi chú dùng từ Đệ nhất phu nhân
Đệ nhất phu nhân là vợ hoặc người phụ nữ chính thức của lãnh đạo quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: President (Chủ tịch), Vice President (Phó Chủ tịch), First Gentleman (Chồng của đệ nhất phu nhân).
Video minh hoạ Đệ nhất phu nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đệ nhất phu nhân
Câu hỏi thường gặp về "Đệ nhất phu nhân"
Đệ nhất phu nhân tiếng Anh là gì?
Đệ nhất phu nhân tiếng Anh là "First Lady" (danh từ), nghĩa là: Phu nhân của tổng thống hoặc lãnh đạo quốc gia, thường tham gia các hoạt động xã hội và từ thiện.
"First Lady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First Lady" nghĩa tiếng Việt là "Đệ nhất phu nhân". Đệ nhất phu nhân là vợ hoặc người phụ nữ chính thức của lãnh đạo quốc gia.
Phát âm "First Lady" như thế nào?
"First Lady" có phiên âm IPA /ˌfɜːst ˈleɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First Lady"?
Đệ nhất phu nhân đã tham dự sự kiện từ thiện tối qua. — The First Lady attended the charity event last night.