Tiếng Việt
Quý cô tiếng Anh là gì?
quý cô tiếng Anh là lady /ˈleɪdi/. Phụ nữ trưởng thành, thường được coi là lịch sự hoặc trang nhã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lady
Ví dụ câu với quý cô / lady
- 1
Cô ấy là một quý cô rất lịch sự.
She is a very polite lady.
- 2
Quý cô đó đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
That lady helped me a lot.
Ghi chú dùng từ quý cô
Quý cô thường dùng để chỉ phụ nữ lịch sự hoặc quý phái. Các từ liên quan: 'woman' (phụ nữ), 'miss' (cô gái), 'madam' (quý bà).
Video minh hoạ quý cô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý cô
Câu hỏi thường gặp về "quý cô"
Quý cô tiếng Anh là gì?
Quý cô tiếng Anh là "lady" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ trưởng thành, thường được coi là lịch sự hoặc trang nhã.
"lady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lady" nghĩa tiếng Việt là "quý cô". Quý cô thường dùng để chỉ phụ nữ lịch sự hoặc quý phái.
Phát âm "lady" như thế nào?
"lady" có phiên âm IPA /ˈleɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lady"?
She is a very polite lady. — Cô ấy là một quý cô rất lịch sự.