Tiếng Việt
Bà xờ tiếng Anh là gì?
bà xờ tiếng Anh là elder lady /ˈɛl.dər ˈleɪ.di/. Chỉ người phụ nữ lớn tuổi, thường là bà hoặc bà già.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elder lady
Ví dụ câu với bà xờ / elder lady
- 1
Bà xờ đang đọc báo trong phòng khách.
The elder lady was reading the newspaper in the living room.
- 2
Chúng tôi gặp bà xờ tại chợ sáng.
We met the elder lady at the morning market.
Ghi chú dùng từ bà xờ
Bà xờ là cách gọi lịch sự cho người phụ nữ lớn tuổi. Các từ liên quan gồm 'bà' (grandmother), 'cô' (aunt), 'bà cụ' (elderly lady).
Video minh hoạ bà xờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà xờ
Câu hỏi thường gặp về "bà xờ"
Bà xờ tiếng Anh là gì?
Bà xờ tiếng Anh là "elder lady" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người phụ nữ lớn tuổi, thường là bà hoặc bà già.
"elder lady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elder lady" nghĩa tiếng Việt là "bà xờ". Bà xờ là cách gọi lịch sự cho người phụ nữ lớn tuổi.
Phát âm "elder lady" như thế nào?
"elder lady" có phiên âm IPA /ˈɛl.dər ˈleɪ.di/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elder lady"?
The elder lady was reading the newspaper in the living room. — Bà xờ đang đọc báo trong phòng khách.