Tiếng Việt
Đề tài khoa học tiếng Anh là gì?
đề tài khoa học tiếng Anh là scientific topic /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈtɑpɪk/. Chủ đề nghiên cứu mang tính khoa học, thường được sử dụng trong các bài báo hoặc dự án nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scientific topic
Ví dụ câu với đề tài khoa học / scientific topic
- 1
Chúng tôi đang nghiên cứu đề tài khoa học về năng lượng mặt trời.
We are researching a scientific topic about solar energy.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh chọn đề tài khoa học để thuyết trình.
The teacher asked students to choose a scientific topic for their presentation.
Ghi chú dùng từ đề tài khoa học
Đề tài khoa học là chủ đề liên quan đến nghiên cứu khoa học. Các từ liên quan: nghiên cứu (research), dự án (project), bài báo (article).
Video minh hoạ đề tài khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề tài khoa học
Câu hỏi thường gặp về "đề tài khoa học"
Đề tài khoa học tiếng Anh là gì?
Đề tài khoa học tiếng Anh là "scientific topic" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề nghiên cứu mang tính khoa học, thường được sử dụng trong các bài báo hoặc dự án nghiên cứu.
"scientific topic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scientific topic" nghĩa tiếng Việt là "đề tài khoa học". Đề tài khoa học là chủ đề liên quan đến nghiên cứu khoa học.
Phát âm "scientific topic" như thế nào?
"scientific topic" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈtɑpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scientific topic"?
We are researching a scientific topic about solar energy. — Chúng tôi đang nghiên cứu đề tài khoa học về năng lượng mặt trời.