The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề tài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

đề tài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là scientific research topic /ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/. Chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong khoa học nhằm khám phá hoặc giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "đề tài nghiên cứu khoa học" tiếng Anh là "scientific research topic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scientific research topic

Danh từ
/ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/

Ví dụ câu với đề tài nghiên cứu khoa học / scientific research topic

  1. 1

    The scientist presented her scientific research topic at the conference.

    Chuyên gia trình bày đề tài nghiên cứu khoa học của mình tại hội nghị.

  2. 2

    Choosing a good scientific research topic is crucial for a successful study.

    Chọn đề tài nghiên cứu khoa học phù hợp là điều quan trọng để có một nghiên cứu thành công.

Ghi chú dùng từ đề tài nghiên cứu khoa học

Đề tài nghiên cứu khoa học là chủ đề chính của một dự án nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hypothesis' (giả thuyết), 'methodology' (phương pháp nghiên cứu), và 'data analysis' (phân tích dữ liệu).

Video minh hoạ đề tài nghiên cứu khoa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đề tài nghiên cứu khoa học

Câu hỏi thường gặp về "đề tài nghiên cứu khoa học"

Đề tài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

Đề tài nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "scientific research topic" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong khoa học nhằm khám phá hoặc giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.

"scientific research topic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scientific research topic" nghĩa tiếng Việt là "đề tài nghiên cứu khoa học". Đề tài nghiên cứu khoa học là chủ đề chính của một dự án nghiên cứu.

Phát âm "scientific research topic" như thế nào?

"scientific research topic" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scientific research topic"?

Chuyên gia trình bày đề tài nghiên cứu khoa học của mình tại hội nghị. — The scientist presented her scientific research topic at the conference.