The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề tài nghiên cứu tiếng Anh là gì?

đề tài nghiên cứu tiếng Anh là research topic /riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/. Chủ đề hoặc lĩnh vực được chọn để nghiên cứu hoặc điều tra.

Hình minh hoạ "đề tài nghiên cứu" tiếng Anh là "research topic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

research topic

Danh từ
/riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/

Ví dụ câu với đề tài nghiên cứu / research topic

  1. 1

    Chúng tôi đang chọn đề tài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

    We are choosing a research topic on climate change.

  2. 2

    Đề tài nghiên cứu của cô ấy rất phù hợp với chuyên ngành của cô.

    Her research topic is very relevant to her major.

Ghi chú dùng từ đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu là chủ đề chính để thực hiện các nghiên cứu khoa học hoặc học thuật. Các từ liên quan: 'study' (nghiên cứu), 'project' (dự án), 'thesis' (luận văn).

Video minh hoạ đề tài nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đề tài nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "đề tài nghiên cứu"

Đề tài nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Đề tài nghiên cứu tiếng Anh là "research topic" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề hoặc lĩnh vực được chọn để nghiên cứu hoặc điều tra.

"research topic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"research topic" nghĩa tiếng Việt là "đề tài nghiên cứu". Đề tài nghiên cứu là chủ đề chính để thực hiện các nghiên cứu khoa học hoặc học thuật.

Phát âm "research topic" như thế nào?

"research topic" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "research topic"?

We are choosing a research topic on climate change. — Chúng tôi đang chọn đề tài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.