The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề tài nghiên cứu cấp bộ tiếng Anh là gì?

đề tài nghiên cứu cấp bộ tiếng Anh là ministerial research topic /ˌmɪnɪˈstiriəl riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/. Chủ đề nghiên cứu do Bộ cấp phép hoặc chỉ đạo.

Hình minh hoạ "đề tài nghiên cứu cấp bộ" tiếng Anh là "ministerial research topic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ministerial research topic

Danh từ
/ˌmɪnɪˈstiriəl riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/

Ví dụ câu với đề tài nghiên cứu cấp bộ / ministerial research topic

  1. 1

    The government announced a new ministerial research topic on renewable energy.

    Chính phủ đã công bố một đề tài nghiên cứu cấp bộ mới về năng lượng tái tạo.

  2. 2

    The university is working on a ministerial research topic related to public health.

    Trường đại học đang thực hiện một đề tài nghiên cứu cấp bộ liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú dùng từ đề tài nghiên cứu cấp bộ

Đề tài nghiên cứu cấp bộ là các dự án nghiên cứu do các Bộ trưởng hoặc cơ quan Bộ phận của chính phủ phê duyệt hoặc hướng dẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'research grant' (học bổng nghiên cứu), 'government-funded project' (dự án do chính phủ tài trợ), 'policy research' (nghiên cứu chính sách).

Video minh hoạ đề tài nghiên cứu cấp bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đề tài nghiên cứu cấp bộ

Câu hỏi thường gặp về "đề tài nghiên cứu cấp bộ"

Đề tài nghiên cứu cấp bộ tiếng Anh là gì?

Đề tài nghiên cứu cấp bộ tiếng Anh là "ministerial research topic" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề nghiên cứu do Bộ cấp phép hoặc chỉ đạo.

"ministerial research topic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ministerial research topic" nghĩa tiếng Việt là "đề tài nghiên cứu cấp bộ". Đề tài nghiên cứu cấp bộ là các dự án nghiên cứu do các Bộ trưởng hoặc cơ quan Bộ phận của chính phủ phê duyệt hoặc hướng dẫn.

Phát âm "ministerial research topic" như thế nào?

"ministerial research topic" có phiên âm IPA /ˌmɪnɪˈstiriəl riˈsɜrʧ ˈtɑpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ministerial research topic"?

Chính phủ đã công bố một đề tài nghiên cứu cấp bộ mới về năng lượng tái tạo. — The government announced a new ministerial research topic on renewable energy.