The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề thi thử tiếng Anh là gì?

Đề thi thử tiếng Anh là Mock Exam Paper /mɒk ɪɡˈzæm ˈpeɪpər/. Bản đề thi thử là đề thi được chuẩn bị để luyện tập, không chính thức, giúp học sinh ôn tập kiến thức trước kỳ thi chính thức.

Hình minh hoạ "Đề thi thử" tiếng Anh là "Mock Exam Paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mock Exam Paper

Danh từ
/mɒk ɪɡˈzæm ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Đề thi thử / Mock Exam Paper

  1. 1

    Học sinh đã làm nhiều đề thi thử để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

    Students took many mock exam papers to prepare for the final exam.

  2. 2

    Giáo viên cung cấp đề thi thử để học sinh làm quen với dạng đề thi thật.

    The teacher provided a mock exam paper to familiarize students with the real exam format.

Ghi chú dùng từ Đề thi thử

Đề thi thử giúp ôn tập và làm quen với dạng đề thi thật. Các thuật ngữ liên quan: 'practice test' (bài kiểm tra luyện tập), 'exam simulation' (mô phỏng kỳ thi), 'assessment' (đánh giá).

Video minh hoạ Đề thi thử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đề thi thử

Câu hỏi thường gặp về "Đề thi thử"

Đề thi thử tiếng Anh là gì?

Đề thi thử tiếng Anh là "Mock Exam Paper" (danh từ), nghĩa là: Bản đề thi thử là đề thi được chuẩn bị để luyện tập, không chính thức, giúp học sinh ôn tập kiến thức trước kỳ thi chính thức.

"Mock Exam Paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mock Exam Paper" nghĩa tiếng Việt là "Đề thi thử". Đề thi thử giúp ôn tập và làm quen với dạng đề thi thật.

Phát âm "Mock Exam Paper" như thế nào?

"Mock Exam Paper" có phiên âm IPA /mɒk ɪɡˈzæm ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mock Exam Paper"?

Students took many mock exam papers to prepare for the final exam. — Học sinh đã làm nhiều đề thi thử để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.