The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dễ thở tiếng Anh là gì?

dễ thở tiếng Anh là Easy to breathe /ˈiːzi tə briːð/. Dễ dàng hít thở, không gây khó chịu hay khó khăn trong việc thở.

Hình minh hoạ "dễ thở" tiếng Anh là "Easy to breathe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Easy to breathe

Tính từ
/ˈiːzi tə briːð/

Ví dụ câu với dễ thở / Easy to breathe

  1. 1

    Sau khi nghỉ ngơi, tôi cảm thấy dễ thở hơn.

    After resting, I felt easier to breathe.

  2. 2

    Không khí trong lành giúp tôi dễ thở hơn khi đi bộ ngoài trời.

    Fresh air helps me breathe easier when walking outdoors.

Ghi chú dùng từ dễ thở

Từ này mô tả trạng thái dễ dàng thở. Các từ liên quan gồm 'comfortable' (thoải mái), 'breathable' (thở được), 'respiratory' (hô hấp).

Video minh hoạ dễ thở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dễ thở

Câu hỏi thường gặp về "dễ thở"

Dễ thở tiếng Anh là gì?

Dễ thở tiếng Anh là "Easy to breathe" (tính từ), nghĩa là: Dễ dàng hít thở, không gây khó chịu hay khó khăn trong việc thở.

"Easy to breathe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Easy to breathe" nghĩa tiếng Việt là "dễ thở". Từ này mô tả trạng thái dễ dàng thở.

Phát âm "Easy to breathe" như thế nào?

"Easy to breathe" có phiên âm IPA /ˈiːzi tə briːð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Easy to breathe"?

After resting, I felt easier to breathe. — Sau khi nghỉ ngơi, tôi cảm thấy dễ thở hơn.