Tiếng Việt
Đêm chung kết tiếng Anh là gì?
đêm chung kết tiếng Anh là finale night /fɪˈnæli naɪt/. Đêm diễn ra trận chung kết của một cuộc thi hoặc sự kiện lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finale night
Ví dụ câu với đêm chung kết / finale night
- 1
Chúng tôi đã xem đêm chung kết của cuộc thi hát.
We watched the finale night of the singing contest.
- 2
Đêm chung kết của giải đấu sẽ diễn ra vào tối thứ bảy.
The finale night of the tournament will be held on Saturday night.
Ghi chú dùng từ đêm chung kết
Đêm chung kết thường liên quan đến sự kiện lớn như thể thao hoặc thi đấu âm nhạc. Các từ liên quan: 'championship night' (đêm vô địch), 'awards ceremony' (lễ trao giải).
Video minh hoạ đêm chung kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đêm chung kết
Câu hỏi thường gặp về "đêm chung kết"
Đêm chung kết tiếng Anh là gì?
Đêm chung kết tiếng Anh là "finale night" (danh từ), nghĩa là: Đêm diễn ra trận chung kết của một cuộc thi hoặc sự kiện lớn.
"finale night" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finale night" nghĩa tiếng Việt là "đêm chung kết". Đêm chung kết thường liên quan đến sự kiện lớn như thể thao hoặc thi đấu âm nhạc.
Phát âm "finale night" như thế nào?
"finale night" có phiên âm IPA /fɪˈnæli naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finale night"?
We watched the finale night of the singing contest. — Chúng tôi đã xem đêm chung kết của cuộc thi hát.