Tiếng Việt
Đệm lò xo tiếng Anh là gì?
đệm lò xo tiếng Anh là Spring mattress /sprɪŋ ˈmætrɪs/. Nệm lò xo là loại nệm sử dụng hệ thống lò xo để nâng đỡ cơ thể khi nằm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spring mattress
Ví dụ câu với đệm lò xo / Spring mattress
- 1
Tôi mới mua một chiếc đệm lò xo mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.
I just bought a new spring mattress to replace the old one.
- 2
Nệm lò xo thường thoải mái hơn so với nệm cao su.
Spring mattresses are usually more comfortable than rubber mattresses.
Ghi chú dùng từ đệm lò xo
Đệm lò xo là loại nệm phổ biến, có hệ thống lò xo bên trong để tạo độ đàn hồi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'foam mattress' (nệm mút), 'memory foam' (mút nhớ), và 'orthopedic mattress' (nệm chỉnh hình).
Video minh hoạ đệm lò xo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đệm lò xo
Câu hỏi thường gặp về "đệm lò xo"
Đệm lò xo tiếng Anh là gì?
Đệm lò xo tiếng Anh là "Spring mattress" (danh từ), nghĩa là: Nệm lò xo là loại nệm sử dụng hệ thống lò xo để nâng đỡ cơ thể khi nằm.
"Spring mattress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spring mattress" nghĩa tiếng Việt là "đệm lò xo". Đệm lò xo là loại nệm phổ biến, có hệ thống lò xo bên trong để tạo độ đàn hồi.
Phát âm "Spring mattress" như thế nào?
"Spring mattress" có phiên âm IPA /sprɪŋ ˈmætrɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spring mattress"?
I just bought a new spring mattress to replace the old one. — Tôi mới mua một chiếc đệm lò xo mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.