The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệm hơi tiếng Anh là gì?

đệm hơi tiếng Anh là Air mattress /ɛr ˈmætrɪs/. Chăn đệm làm bằng chất liệu khí, dùng để nằm hoặc ngủ, thường dùng trong cắm trại hoặc để khách nghỉ.

Hình minh hoạ "đệm hơi" tiếng Anh là "Air mattress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Air mattress

Danh từ
/ɛr ˈmætrɪs/

Ví dụ câu với đệm hơi / Air mattress

  1. 1

    Tôi đã mang đệm hơi để khách có thể nằm thoải mái.

    I brought an air mattress so guests can sleep comfortably.

  2. 2

    Chúng tôi mua một chiếc đệm hơi mới để sử dụng trong phòng khách.

    We bought a new air mattress to use in the guest room.

Ghi chú dùng từ đệm hơi

Đệm hơi là loại đệm làm bằng khí, thường dùng để ngủ tạm thời hoặc trong các hoạt động ngoài trời. Các từ liên quan: 'đệm', 'nệm', 'giường'.

Video minh hoạ đệm hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đệm hơi

Câu hỏi thường gặp về "đệm hơi"

Đệm hơi tiếng Anh là gì?

Đệm hơi tiếng Anh là "Air mattress" (danh từ), nghĩa là: Chăn đệm làm bằng chất liệu khí, dùng để nằm hoặc ngủ, thường dùng trong cắm trại hoặc để khách nghỉ.

"Air mattress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Air mattress" nghĩa tiếng Việt là "đệm hơi". Đệm hơi là loại đệm làm bằng khí, thường dùng để ngủ tạm thời hoặc trong các hoạt động ngoài trời.

Phát âm "Air mattress" như thế nào?

"Air mattress" có phiên âm IPA /ɛr ˈmætrɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Air mattress"?

I brought an air mattress so guests can sleep comfortably. — Tôi đã mang đệm hơi để khách có thể nằm thoải mái.