The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệm mút tiếng Anh là gì?

đệm mút tiếng Anh là Foam mattress /foʊm ˈmætrɪs/. Nệm làm bằng mút xốp, thường dùng để ngủ hoặc làm đệm lót.

Hình minh hoạ "đệm mút" tiếng Anh là "Foam mattress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foam mattress

Danh từ
/foʊm ˈmætrɪs/

Ví dụ câu với đệm mút / Foam mattress

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc đệm mút mới cho giường của mình.

    I bought a new foam mattress for my bed.

  2. 2

    Đệm mút này rất mềm mại và thoải mái.

    This foam mattress is very soft and comfortable.

Ghi chú dùng từ đệm mút

Đệm mút là loại đệm làm từ mút xốp, thường dùng để ngủ hoặc làm đệm lót. Các từ liên quan: 'mattress' (nệm), 'cushion' (đệm lót), 'padding' (đệm lót).

Video minh hoạ đệm mút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đệm mút

Câu hỏi thường gặp về "đệm mút"

Đệm mút tiếng Anh là gì?

Đệm mút tiếng Anh là "Foam mattress" (danh từ), nghĩa là: Nệm làm bằng mút xốp, thường dùng để ngủ hoặc làm đệm lót.

"Foam mattress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foam mattress" nghĩa tiếng Việt là "đệm mút". Đệm mút là loại đệm làm từ mút xốp, thường dùng để ngủ hoặc làm đệm lót.

Phát âm "Foam mattress" như thế nào?

"Foam mattress" có phiên âm IPA /foʊm ˈmætrɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foam mattress"?

I bought a new foam mattress for my bed. — Tôi đã mua một chiếc đệm mút mới cho giường của mình.