Tiếng Việt
Nệm tiếng Anh là gì?
nệm tiếng Anh là mattress /ˈmætrəs/. Miếng đệm dùng để nằm hoặc ngủ trên giường, thường làm bằng bọt, lò xo hoặc các vật liệu mềm mại khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mattress
Ví dụ câu với nệm / mattress
- 1
Tôi đã mua một chiếc nệm mới cho giường của mình.
I bought a new mattress for my bed.
- 2
Nệm cũ của tôi đã bị xẹp và cần thay thế.
My old mattress has sagged and needs replacing.
Ghi chú dùng từ nệm
Nệm là vật dụng dùng để nằm ngủ, giúp giảm áp lực lên cơ thể. Các từ liên quan: 'giường' (bed), 'chăn' (blanket), 'gối' (pillow).
Video minh hoạ nệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nệm
Câu hỏi thường gặp về "nệm"
Nệm tiếng Anh là gì?
Nệm tiếng Anh là "mattress" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để nằm hoặc ngủ trên giường, thường làm bằng bọt, lò xo hoặc các vật liệu mềm mại khác.
"mattress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mattress" nghĩa tiếng Việt là "nệm". Nệm là vật dụng dùng để nằm ngủ, giúp giảm áp lực lên cơ thể.
Phát âm "mattress" như thế nào?
"mattress" có phiên âm IPA /ˈmætrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mattress"?
I bought a new mattress for my bed. — Tôi đã mua một chiếc nệm mới cho giường của mình.