The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đêm nhạc tiếng Anh là gì?

đêm nhạc tiếng Anh là music night /ˈmjuːzɪk naɪt/. Một buổi tối dành cho biểu diễn âm nhạc hoặc nghe nhạc.

Hình minh hoạ "đêm nhạc" tiếng Anh là "music night"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

music night

Danh từ
/ˈmjuːzɪk naɪt/

Ví dụ câu với đêm nhạc / music night

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự một đêm nhạc jazz vào cuối tuần qua.

    We attended a jazz music night last weekend.

  2. 2

    Đêm nhạc của ban nhạc địa phương thu hút nhiều khán giả.

    The local band's music night attracted many fans.

Ghi chú dùng từ đêm nhạc

Đêm nhạc là sự kiện âm nhạc diễn ra vào buổi tối. Các từ liên quan: concert (buổi hòa nhạc), performance (buổi biểu diễn), gig (buổi biểu diễn nhỏ).

Video minh hoạ đêm nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đêm nhạc

Câu hỏi thường gặp về "đêm nhạc"

Đêm nhạc tiếng Anh là gì?

Đêm nhạc tiếng Anh là "music night" (danh từ), nghĩa là: Một buổi tối dành cho biểu diễn âm nhạc hoặc nghe nhạc.

"music night" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"music night" nghĩa tiếng Việt là "đêm nhạc". Đêm nhạc là sự kiện âm nhạc diễn ra vào buổi tối.

Phát âm "music night" như thế nào?

"music night" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "music night"?

We attended a jazz music night last weekend. — Chúng tôi đã tham dự một đêm nhạc jazz vào cuối tuần qua.