The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đếm xỉa tiếng Anh là gì?

đếm xỉa tiếng Anh là pay attention /peɪ əˈtɛnʃn/. Chú ý, để ý đến điều gì đó hoặc ai đó.

Hình minh hoạ "đếm xỉa" tiếng Anh là "pay attention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pay attention

Động từ
/peɪ əˈtɛnʃn/

Ví dụ câu với đếm xỉa / pay attention

  1. 1

    Bạn cần phải đếm xỉa đến các chi tiết trong báo cáo.

    You need to pay attention to the details in the report.

  2. 2

    Hãy đếm xỉa đến lời khuyên của giáo viên.

    Pay attention to the advice of the teacher.

Ghi chú dùng từ đếm xỉa

Đếm xỉa là hành động chú ý hoặc để ý đến điều gì đó. Các từ liên quan: chú ý (attention), lưu ý (note), tập trung (focus).

Video minh hoạ đếm xỉa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đếm xỉa

Câu hỏi thường gặp về "đếm xỉa"

Đếm xỉa tiếng Anh là gì?

Đếm xỉa tiếng Anh là "pay attention" (động từ), nghĩa là: Chú ý, để ý đến điều gì đó hoặc ai đó.

"pay attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pay attention" nghĩa tiếng Việt là "đếm xỉa". Đếm xỉa là hành động chú ý hoặc để ý đến điều gì đó.

Phát âm "pay attention" như thế nào?

"pay attention" có phiên âm IPA /peɪ əˈtɛnʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pay attention"?

You need to pay attention to the details in the report. — Bạn cần phải đếm xỉa đến các chi tiết trong báo cáo.